1Retail xây dựng chính sách đối tác nhằm tạo ra một hệ thống hợp tác rõ ràng, minh bạch và có khả năng phát triển lâu dài.

Mục tiêu không chỉ là tìm kiếm nguồn hàng để bán, mà là xây dựng mạng lưới đối tác có thể cùng 1Retail mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Mỗi mối quan hệ hợp tác cần tạo ra giá trị cho cả hai bên.

Đối tác có thêm kênh bán hàng, thêm khách hàng và thêm dữ liệu thị trường.

1Retail có thêm sản phẩm tốt, nguồn cung ổn định và năng lực phục vụ khách hàng tốt hơn.

Chính sách đối tác của 1Retail có thể áp dụng cho nhiều nhóm doanh nghiệp và cá nhân có năng lực cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp.

Bao gồm:

  • Nhà sản xuất.

  • Nhà nhập khẩu.

  • Nhà phân phối.

  • Đại lý.

  • Thương hiệu.

  • Cửa hàng.

  • Doanh nghiệp thương mại.

  • Nhà cung cấp dịch vụ.

  • Đối tác kho vận.

  • Đối tác triển khai dự án.

  • Đối tác có năng lực bán hàng hoặc phát triển thị trường.

Tùy từng nhóm đối tác, 1Retail có thể xây dựng phương án hợp tác và chính sách thương mại phù hợp.

1Retail ưu tiên xây dựng quan hệ hợp tác dựa trên các nguyên tắc:

  • Minh bạch về thông tin.

  • Rõ ràng về trách nhiệm.

  • Tôn trọng cam kết.

  • Đảm bảo quyền lợi của khách hàng.

  • Cùng chia sẻ cơ hội phát triển.

  • Cạnh tranh lành mạnh.

  • Bảo mật thông tin kinh doanh.

  • Hợp tác trên cơ sở lâu dài.

Các thỏa thuận cụ thể có thể khác nhau theo từng ngành hàng nhưng những nguyên tắc trên được xem là nền tảng chung.

1Retail ưu tiên các đối tác có năng lực cung ứng ổn định và có định hướng phát triển lâu dài.

Một số tiêu chí được xem xét gồm:

  • Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng.

  • Chất lượng phù hợp với thị trường.

  • Giá bán và chính sách cạnh tranh.

  • Nguồn hàng ổn định.

  • Chính sách bảo hành rõ ràng.

  • Khả năng xử lý đơn hàng nhanh.

  • Thông tin sản phẩm đầy đủ.

  • Có khả năng phối hợp marketing.

  • Có tinh thần hợp tác và phản hồi nhanh.

  • Sẵn sàng cải thiện trải nghiệm khách hàng.

1Retail không chỉ xem xét giá nhập mà đánh giá tổng thể khả năng hợp tác của đối tác.

Sản phẩm được đưa vào hệ thống cần có thông tin rõ ràng và phù hợp với quy định của pháp luật.

Đối tác cần cung cấp các dữ liệu cần thiết như:

  • Tên sản phẩm.

  • Thương hiệu.

  • Model hoặc mã sản phẩm.

  • Thông số kỹ thuật.

  • Hình ảnh.

  • Xuất xứ.

  • Giá bán.

  • Giá dành cho đối tác.

  • Tồn kho.

  • Chính sách bảo hành.

  • Hướng dẫn sử dụng nếu cần.

  • Tài liệu kỹ thuật liên quan.

1Retail có thể chuẩn hóa lại nội dung để đảm bảo dữ liệu sản phẩm thống nhất trên toàn hệ thống.

Giá là một trong những yếu tố quan trọng trong quá trình hợp tác.

Đối tác cần cung cấp chính sách giá rõ ràng và phù hợp với từng mô hình bán hàng.

Tùy từng trường hợp, hai bên có thể áp dụng:

  • Giá nhập.

  • Giá đại lý.

  • Giá phân phối.

  • Giá theo sản lượng.

  • Giá dự án.

  • Giá khuyến mãi.

  • Giá bán theo đơn.

  • Chính sách hoa hồng.

Việc điều chỉnh giá cần được thông báo kịp thời để hạn chế tình trạng sai lệch giá trên hệ thống.

Mức chiết khấu có thể được xây dựng dựa trên:

  • Nhóm sản phẩm.

  • Doanh số.

  • Số lượng đặt hàng.

  • Giá trị đơn hàng.

  • Mức độ tham gia marketing.

  • Chi phí vận hành.

  • Khả năng giao hàng.

  • Chính sách của từng thương hiệu.

1Retail ưu tiên các chính sách có khả năng tạo ra lợi ích bền vững thay vì chỉ tập trung vào mức chiết khấu cao trong ngắn hạn.

Tùy đặc điểm từng sản phẩm, hàng hóa có thể được vận hành theo nhiều phương án.

Bao gồm:

  • 1Retail nhập hàng và lưu kho.

  • Đối tác giữ hàng tại kho.

  • Giao hàng trực tiếp từ nhà cung cấp.

  • Ký gửi.

  • Bán theo đơn.

  • Đặt hàng theo nhu cầu.

  • Phân bổ hàng theo từng khu vực.

Hai bên cần thống nhất rõ phương án quản lý tồn kho để đảm bảo thông tin hàng hóa trên hệ thống luôn chính xác.

Đối tác cần đảm bảo hàng hóa được chuẩn bị đúng sản phẩm, đúng số lượng và đúng thời gian đã cam kết.

Tùy mô hình, đơn hàng có thể được giao bởi:

  • 1Retail.

  • Nhà cung cấp.

  • Đơn vị vận chuyển.

  • Đối tác logistics.

  • Cửa hàng hoặc đại lý gần khách hàng.

Những đơn hàng có yêu cầu đặc biệt về kích thước, trọng lượng, lắp đặt hoặc vận chuyển cần được thống nhất riêng.

Chính sách đổi trả cần bảo vệ quyền lợi chính đáng của khách hàng đồng thời đảm bảo tính hợp lý trong hoạt động kinh doanh.

Đối tác cần phối hợp xử lý các trường hợp:

  • Sản phẩm giao sai.

  • Thiếu sản phẩm.

  • Sản phẩm bị lỗi.

  • Sản phẩm hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

  • Sản phẩm không đúng thông số đã công bố.

  • Các trường hợp được đổi trả theo chính sách bán hàng.

Quy trình xử lý cần rõ ràng và nhanh chóng để hạn chế ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.

Đối tác chịu trách nhiệm về chính sách bảo hành của sản phẩm do mình cung cấp theo thỏa thuận hợp tác.

Thông tin bảo hành cần được xác định rõ:

  • Thời gian bảo hành.

  • Điều kiện bảo hành.

  • Địa điểm bảo hành.

  • Quy trình tiếp nhận.

  • Thời gian xử lý.

  • Các trường hợp không được bảo hành.

1Retail có thể hỗ trợ tiếp nhận thông tin từ khách hàng và chuyển đến đối tác xử lý.

Đối tác chịu trách nhiệm về chất lượng và nguồn gốc của sản phẩm cung cấp cho hệ thống.

Sản phẩm cần đúng với:

  • Thông tin đã công bố.

  • Hình ảnh sản phẩm.

  • Thông số kỹ thuật.

  • Model.

  • Thương hiệu.

  • Tiêu chuẩn chất lượng liên quan.

1Retail có quyền tạm ngừng hoặc ngừng kinh doanh những sản phẩm có tỷ lệ khiếu nại cao hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng đã thống nhất.

Dữ liệu sản phẩm cần được chuẩn hóa để khách hàng dễ tìm kiếm và lựa chọn.

1Retail có thể biên tập, bổ sung hoặc chuẩn hóa:

  • Tên sản phẩm.

  • Mô tả.

  • Thông số.

  • Phân loại.

  • Hình ảnh trình bày.

  • Nội dung SEO.

  • Nội dung tư vấn.

  • Ứng dụng sản phẩm.

Việc chuẩn hóa không được làm thay đổi bản chất hoặc thông số thực tế của sản phẩm.

1Retail và đối tác có thể phối hợp triển khai các chương trình marketing nhằm tăng doanh số.

Các hình thức có thể gồm:

  • Khuyến mãi.

  • Quảng cáo.

  • Nội dung chuyên ngành.

  • Video sản phẩm.

  • Sản phẩm nổi bật.

  • Chương trình theo mùa.

  • Combo.

  • Tài trợ truyền thông.

  • Ra mắt sản phẩm mới.

Ngân sách và trách nhiệm của từng bên được thống nhất theo từng chương trình.

Những đối tác có danh mục sản phẩm đủ lớn có thể được xây dựng khu vực hoặc gian hàng thương hiệu riêng trên hệ thống.

Gian hàng có thể bao gồm:

  • Giới thiệu thương hiệu.

  • Danh mục sản phẩm.

  • Sản phẩm mới.

  • Sản phẩm nổi bật.

  • Chương trình ưu đãi.

  • Nội dung tư vấn.

  • Tài liệu kỹ thuật.

Việc xây dựng gian hàng giúp thương hiệu có hình ảnh đồng nhất và dễ tiếp cận khách hàng hơn.

Khách hàng phát sinh từ hệ thống 1Retail cần được phục vụ theo tiêu chuẩn chung của hệ thống.

Đối tác cần phối hợp cung cấp thông tin nhanh chóng khi khách hàng có nhu cầu tư vấn về:

  • Sản phẩm.

  • Tồn kho.

  • Kỹ thuật.

  • Báo giá.

  • Bảo hành.

  • Giao hàng.

  • Dự án.

Thông tin khách hàng cần được sử dụng đúng mục đích và tuân thủ các quy định liên quan đến bảo mật dữ liệu.

1Retail và đối tác có trách nhiệm bảo mật các thông tin không được công khai trong quá trình hợp tác.

Có thể bao gồm:

  • Giá nhập.

  • Chính sách thương mại.

  • Dữ liệu khách hàng.

  • Doanh số.

  • Dữ liệu vận hành.

  • Chiến lược kinh doanh.

  • Tài liệu nội bộ.

  • Thông tin sản phẩm chưa công bố.

Thông tin chỉ được sử dụng phục vụ hoạt động hợp tác giữa các bên.

Chu kỳ và phương thức thanh toán được xác định tùy theo từng hình thức hợp tác.

Có thể áp dụng:

  • Thanh toán theo đơn hàng.

  • Thanh toán theo kỳ.

  • Đối soát doanh số.

  • Đối soát hoa hồng.

  • Thanh toán trước.

  • Thanh toán sau theo hạn mức được thỏa thuận.

Các khoản công nợ, phí dịch vụ và chiết khấu cần được thể hiện rõ trong quá trình đối soát.

1Retail hướng tới xây dựng quy trình đối soát minh bạch dựa trên dữ liệu đơn hàng thực tế.

Các nội dung có thể được đối soát gồm:

  • Số lượng đơn hàng.

  • Doanh thu.

  • Giá vốn.

  • Chiết khấu.

  • Hoa hồng.

  • Phí vận chuyển.

  • Hàng đổi trả.

  • Hàng hủy.

  • Công nợ.

Những sai lệch nếu có cần được hai bên phối hợp xử lý dựa trên dữ liệu và chứng từ liên quan.

Những đối tác có hiệu quả hợp tác tốt có thể được ưu tiên trong quá trình phát triển hệ thống.

Các yếu tố được xem xét gồm:

  • Nguồn hàng ổn định.

  • Giá cạnh tranh.

  • Giao hàng nhanh.

  • Phản hồi khách hàng tốt.

  • Chính sách bảo hành tốt.

  • Phối hợp marketing hiệu quả.

  • Có doanh số tăng trưởng.

  • Chủ động cung cấp dữ liệu.

  • Cam kết hợp tác lâu dài.

Đối tác tốt có thể được ưu tiên mở rộng danh mục, tăng mức độ hiển thị hoặc triển khai thêm các chương trình bán hàng.

Hiệu quả hợp tác cần được đánh giá định kỳ thay vì chỉ dựa trên doanh số.

1Retail có thể đánh giá theo nhiều tiêu chí như:

  • Doanh số.

  • Biên lợi nhuận.

  • Tốc độ giao hàng.

  • Tỷ lệ hủy đơn.

  • Tỷ lệ đổi trả.

  • Tỷ lệ khiếu nại.

  • Khả năng cập nhật tồn kho.

  • Chất lượng sản phẩm.

  • Khả năng phối hợp.

  • Tiềm năng tăng trưởng.

Kết quả đánh giá là cơ sở để điều chỉnh chính sách hợp tác trong giai đoạn tiếp theo.

Những đối tác có năng lực tốt và phù hợp với định hướng của 1Retail có thể được phát triển thành đối tác chiến lược.

Hai bên có thể mở rộng hợp tác từ bán hàng sang:

  • Phát triển thị trường.

  • Phân phối độc quyền.

  • Phát triển sản phẩm mới.

  • Xây dựng thương hiệu riêng.

  • Đồng đầu tư marketing.

  • Phát triển thị trường B2B.

  • Hợp tác dự án.

  • Phát triển hệ thống điểm bán.

Mục tiêu là tạo ra quan hệ sâu hơn và giá trị lớn hơn cho cả hai bên.

1Retail có thể xem xét tạm ngừng hoặc chấm dứt hợp tác nếu phát sinh những vấn đề nghiêm trọng như:

  • Sản phẩm không rõ nguồn gốc.

  • Cung cấp thông tin sai lệch.

  • Chất lượng không đạt yêu cầu.

  • Vi phạm cam kết về giá.

  • Giao hàng liên tục không đúng thời hạn.

  • Tỷ lệ khiếu nại quá cao.

  • Vi phạm quyền lợi khách hàng.

  • Sử dụng dữ liệu sai mục đích.

  • Có hành vi ảnh hưởng đến uy tín của hệ thống.

Các trường hợp cụ thể được xử lý dựa trên thỏa thuận giữa hai bên và mức độ vi phạm.

1Retail không xem đối tác đơn thuần là nhà cung cấp hàng hóa.

Một đối tác tốt là một phần của hệ sinh thái bán lẻ.

Đối tác mang đến sản phẩm, năng lực sản xuất, nguồn cung và chuyên môn ngành hàng.

1Retail mang đến công nghệ, dữ liệu, marketing, khách hàng và năng lực vận hành bán hàng.

Khi cả hai bên cùng chia sẻ nguồn lực và cùng hướng đến thị trường, mối quan hệ hợp tác có thể phát triển vượt xa một giao dịch mua bán thông thường.

Chính sách đối tác của 1Retail vì vậy được xây dựng trên một nguyên tắc xuyên suốt:

Minh bạch trong hợp tác – hiệu quả trong kinh doanh – cùng nhau phát triển lâu dài.