Bắt đầu với nền tảng 1Retail

Nền tảng 1Retail được xây dựng để hỗ trợ các đối tác đưa sản phẩm ra thị trường nhanh hơn, quản lý bán hàng thuận tiện hơn và tận dụng chung hệ thống công nghệ, dữ liệu, marketing và vận hành.

Đối tác không nhất thiết phải tự xây dựng một hệ thống thương mại điện tử hoàn chỉnh.

Thay vào đó, có thể sử dụng hạ tầng của 1Retail để triển khai sản phẩm trên các kênh bán hàng phù hợp.

Quy trình sử dụng nền tảng được thiết kế theo hướng đơn giản:

Đăng ký hợp tác → Hoàn thiện thông tin → Đưa sản phẩm lên hệ thống → Triển khai bán hàng → Xử lý đơn hàng → Đối soát → Tối ưu và mở rộng.

Đăng ký trở thành đối tác

Bước đầu tiên là đăng ký thông tin hợp tác với 1Retail.

Đối tác cần cung cấp những thông tin cơ bản như:

  • Tên doanh nghiệp hoặc thương hiệu.

  • Người liên hệ.

  • Số điện thoại.

  • Email.

  • Lĩnh vực hoạt động.

  • Nhóm sản phẩm kinh doanh.

  • Khu vực cung ứng.

  • Năng lực kho hàng.

  • Chính sách bán hàng.

  • Nhu cầu hợp tác.

Sau khi tiếp nhận thông tin, 1Retail sẽ đánh giá mức độ phù hợp và đề xuất mô hình hợp tác.

Xác định mô hình hợp tác

Không phải tất cả đối tác đều cần sử dụng cùng một hình thức bán hàng.

Tùy đặc điểm sản phẩm, hai bên có thể lựa chọn:

  • 1Retail nhập hàng và bán trực tiếp.

  • Bán theo đơn.

  • Ký gửi.

  • Dropshipping.

  • Hoa hồng bán hàng.

  • Giao hàng trực tiếp từ nhà cung cấp.

  • Hợp tác B2B.

  • Hợp tác dự án.

  • Phát triển gian hàng thương hiệu.

Việc lựa chọn đúng mô hình ngay từ đầu giúp quy trình vận hành đơn giản và hạn chế phát sinh chi phí không cần thiết.

Hoàn thiện hồ sơ đối tác

Sau khi thống nhất phương thức hợp tác, đối tác cần hoàn thiện các thông tin cần thiết để đưa vào hệ thống.

Tùy từng trường hợp, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Thông tin doanh nghiệp.

  • Thông tin thương hiệu.

  • Chính sách giá.

  • Chính sách chiết khấu.

  • Chính sách bảo hành.

  • Chính sách đổi trả.

  • Phương thức giao hàng.

  • Thông tin thanh toán.

  • Danh mục sản phẩm.

  • Tài liệu kỹ thuật.

Thông tin càng đầy đủ, quá trình triển khai càng nhanh.

Đưa sản phẩm lên hệ thống

Đối tác cung cấp danh mục sản phẩm để 1Retail chuẩn hóa và đưa lên nền tảng.

Mỗi sản phẩm nên có các thông tin cơ bản:

  • Tên sản phẩm.

  • Model hoặc mã sản phẩm.

  • Thương hiệu.

  • Hình ảnh.

  • Giá bán.

  • Giá dành cho đối tác.

  • Thông số kỹ thuật.

  • Phân loại.

  • Kích thước.

  • Ứng dụng.

  • Chính sách bảo hành.

  • Tồn kho.

  • Thời gian giao hàng.

1Retail có thể hỗ trợ chuẩn hóa dữ liệu nhằm đảm bảo sản phẩm được hiển thị rõ ràng và thống nhất.

Chuẩn hóa nội dung sản phẩm

Một sản phẩm có dữ liệu tốt sẽ có khả năng tiếp cận khách hàng tốt hơn.

1Retail có thể chuẩn hóa:

  • Tên sản phẩm.

  • Tiêu đề SEO.

  • Mô tả.

  • Thông số kỹ thuật.

  • Thuộc tính sản phẩm.

  • Phân loại.

  • Hình ảnh.

  • Ứng dụng.

  • Nội dung tư vấn.

  • Từ khóa tìm kiếm.

Việc chuẩn hóa không thay đổi bản chất sản phẩm mà giúp khách hàng dễ hiểu, dễ tìm và dễ lựa chọn hơn.

Quản lý giá bán

Đối tác cần cập nhật giá chính xác để đảm bảo hoạt động bán hàng diễn ra ổn định.

Tùy mô hình, hệ thống có thể quản lý nhiều mức giá như:

  • Giá niêm yết.

  • Giá bán lẻ.

  • Giá khuyến mãi.

  • Giá đại lý.

  • Giá dự án.

  • Giá theo số lượng.

  • Giá dành cho khách hàng B2B.

Khi có thay đổi giá, đối tác cần cập nhật hoặc thông báo kịp thời cho 1Retail.

Quản lý tồn kho

Thông tin tồn kho có ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng.

Đối tác cần đảm bảo dữ liệu tồn kho được cập nhật thường xuyên.

Có thể áp dụng các trạng thái:

  • Còn hàng.

  • Sắp hết hàng.

  • Hết hàng.

  • Hàng đặt trước.

  • Hàng theo đơn.

  • Liên hệ kiểm tra tồn kho.

Với những sản phẩm không lưu kho tại 1Retail, đối tác cần đảm bảo khả năng xác nhận tồn kho nhanh khi có đơn hàng.

Tiếp nhận đơn hàng

Khi khách hàng đặt mua sản phẩm, đơn hàng được chuyển vào hệ thống xử lý.

Tùy từng mô hình, quy trình có thể gồm:

Khách đặt hàng → Hệ thống tiếp nhận → Xác nhận tồn kho → Chuẩn bị hàng → Giao hàng → Hoàn thành đơn.

Đối tác cần phản hồi nhanh trong những trường hợp cần kiểm tra:

  • Tồn kho.

  • Màu sắc.

  • Kích thước.

  • Model.

  • Thời gian giao hàng.

  • Giá dự án.

  • Thông số kỹ thuật.

Tốc độ phản hồi có ảnh hưởng lớn đến khả năng chốt đơn.

Xác nhận và chuẩn bị hàng

Sau khi đơn hàng được xác nhận, đối tác cần chuẩn bị đúng sản phẩm và số lượng.

Hàng hóa cần đảm bảo:

  • Đúng model.

  • Đúng màu.

  • Đúng kích thước.

  • Đúng số lượng.

  • Đúng phụ kiện.

  • Bao bì phù hợp.

  • Không bị lỗi hoặc hư hỏng.

Với sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật, cần kiểm tra thêm trước khi giao.

Giao hàng cho khách

Tùy thỏa thuận, đơn hàng có thể được giao bởi:

  • 1Retail.

  • Nhà cung cấp.

  • Đơn vị vận chuyển.

  • Đối tác logistics.

  • Cửa hàng hoặc đại lý địa phương.

Những đơn hàng lớn, hàng nặng hoặc hàng công trình có thể cần phương án giao nhận riêng.

Thông tin giao hàng cần được cập nhật rõ ràng để khách hàng dễ theo dõi.

Xử lý đơn hàng B2B

Đối với khách hàng doanh nghiệp hoặc dự án, quy trình có thể khác với đơn hàng bán lẻ thông thường.

Khách hàng có thể gửi:

  • Danh sách vật tư.

  • Khối lượng.

  • Yêu cầu kỹ thuật.

  • Địa điểm giao hàng.

  • Tiến độ giao hàng.

  • Yêu cầu báo giá.

1Retail phối hợp cùng đối tác để lập báo giá và phương án cung ứng.

Những đơn hàng B2B có thể được chia thành nhiều đợt giao hàng tùy tiến độ thực tế.

Tiếp nhận yêu cầu tư vấn

Một số sản phẩm cần tư vấn trước khi mua.

Khi có yêu cầu từ khách hàng, 1Retail có thể tiếp nhận bước đầu và phối hợp với đối tác trong những nội dung chuyên sâu.

Đối tác nên chuẩn bị sẵn:

  • Catalogue.

  • Datasheet.

  • Bảng thông số.

  • Hướng dẫn sử dụng.

  • Hình ảnh thực tế.

  • Tài liệu kỹ thuật.

  • Các câu hỏi thường gặp.

Việc có dữ liệu đầy đủ giúp quá trình tư vấn nhanh và chính xác hơn.

Xử lý đổi trả và bảo hành

Khi phát sinh vấn đề sau bán hàng, đối tác cần phối hợp xử lý nhanh chóng.

Các trường hợp có thể bao gồm:

  • Giao sai sản phẩm.

  • Thiếu hàng.

  • Sản phẩm lỗi.

  • Hư hỏng khi vận chuyển.

  • Sai thông số.

  • Yêu cầu bảo hành.

1Retail có thể đóng vai trò tiếp nhận thông tin từ khách hàng và chuyển đến đối tác xử lý theo chính sách đã thống nhất.

Theo dõi hiệu quả bán hàng

Đối tác nên theo dõi hiệu quả của từng nhóm sản phẩm để xác định sản phẩm nào có tiềm năng.

Một số chỉ số quan trọng gồm:

  • Lượt xem.

  • Số yêu cầu tư vấn.

  • Số đơn hàng.

  • Doanh thu.

  • Tỷ lệ chuyển đổi.

  • Tỷ lệ hủy đơn.

  • Tỷ lệ đổi trả.

  • Sản phẩm bán chạy.

  • Sản phẩm ít quan tâm.

Dữ liệu giúp đối tác đưa ra quyết định dựa trên thị trường thực tế.

Tham gia chương trình marketing

Đối tác có thể phối hợp cùng 1Retail triển khai các chương trình marketing.

Ví dụ:

  • Khuyến mãi.

  • Giảm giá.

  • Sản phẩm mới.

  • Sản phẩm nổi bật.

  • Combo.

  • Nội dung tư vấn.

  • Video.

  • Quảng cáo.

  • Chương trình theo mùa.

Những sản phẩm có giá cạnh tranh, tồn kho tốt và nội dung đầy đủ thường có điều kiện thuận lợi hơn để triển khai marketing.

Xây dựng gian hàng thương hiệu

Đối tác có danh mục sản phẩm lớn có thể phát triển gian hàng thương hiệu trên nền tảng.

Gian hàng giúp tập trung:

  • Thông tin thương hiệu.

  • Danh mục sản phẩm.

  • Sản phẩm mới.

  • Sản phẩm bán chạy.

  • Chương trình ưu đãi.

  • Nội dung tư vấn.

  • Tài liệu kỹ thuật.

Đây là giải pháp phù hợp với thương hiệu muốn xây dựng hình ảnh dài hạn thay vì chỉ bán từng sản phẩm riêng lẻ.

Cập nhật sản phẩm thường xuyên

Danh mục sản phẩm cần được cập nhật liên tục.

Đối tác nên thông báo khi có:

  • Sản phẩm mới.

  • Model mới.

  • Sản phẩm ngừng kinh doanh.

  • Thay đổi giá.

  • Thay đổi bao bì.

  • Thay đổi thông số.

  • Thay đổi chính sách bảo hành.

  • Thay đổi tồn kho.

Dữ liệu được cập nhật tốt giúp hạn chế nhầm lẫn và tăng độ tin cậy của hệ thống.

Đối soát doanh thu

Sau khi đơn hàng hoàn thành, hai bên thực hiện đối soát theo chu kỳ đã thống nhất.

Các nội dung đối soát có thể gồm:

  • Số đơn hàng.

  • Doanh thu.

  • Giá trị hàng hóa.

  • Chiết khấu.

  • Hoa hồng.

  • Phí vận chuyển.

  • Đơn hủy.

  • Đơn đổi trả.

  • Công nợ.

Dữ liệu đối soát cần rõ ràng để đảm bảo quyền lợi cho các bên.

Tối ưu sản phẩm dựa trên dữ liệu

Sau một thời gian bán hàng, hệ thống sẽ tạo ra dữ liệu thực tế về nhu cầu khách hàng.

1Retail và đối tác có thể cùng phân tích:

  • Sản phẩm nào được quan tâm nhiều.

  • Sản phẩm nào bán tốt.

  • Khoảng giá nào phù hợp.

  • Khu vực nào có nhu cầu cao.

  • Khách hàng thường mua sản phẩm nào cùng nhau.

  • Danh mục nào còn thiếu.

Từ đó có thể điều chỉnh danh mục và chiến lược bán hàng.

Mở rộng danh mục khi hiệu quả tốt

Đối tác không nhất thiết phải đưa toàn bộ sản phẩm lên hệ thống ngay từ đầu.

Có thể bắt đầu với một nhóm sản phẩm trọng tâm.

Khi dữ liệu cho thấy thị trường phản hồi tốt, hai bên tiếp tục mở rộng:

  • Thêm sản phẩm.

  • Thêm thương hiệu.

  • Thêm phân khúc giá.

  • Thêm khu vực bán hàng.

  • Thêm kênh B2B.

  • Thêm chương trình marketing.

Cách triển khai theo từng bước giúp giảm rủi ro và tối ưu nguồn lực.

Phát triển từ đối tác bán hàng thành đối tác chiến lược

Những đối tác có hiệu quả tốt có thể mở rộng quan hệ hợp tác với 1Retail.

Từ việc cung cấp sản phẩm, hai bên có thể tiến tới:

  • Đồng phát triển thị trường.

  • Phân phối độc quyền.

  • Phát triển sản phẩm mới.

  • Xây dựng thương hiệu riêng.

  • Hợp tác marketing dài hạn.

  • Phát triển khách hàng B2B.

  • Phát triển hệ thống điểm bán.

Mục tiêu là chuyển từ quan hệ mua bán đơn thuần sang quan hệ hợp tác có giá trị dài hạn.

Sử dụng nền tảng đơn giản nhưng hiệu quả

1Retail hướng tới xây dựng nền tảng để đối tác có thể tập trung vào thế mạnh chính của mình.

Đối tác tập trung vào:

Sản phẩm – nguồn cung – chất lượng – chính sách.

1Retail tập trung vào:

Công nghệ – dữ liệu – marketing – khách hàng – bán hàng – vận hành.

Hai bên phối hợp trên cùng một hệ thống để giảm công việc trùng lặp và tăng hiệu quả kinh doanh.

Đó cũng là cách 1Retail hướng tới xây dựng một nền tảng bán lẻ có khả năng kết nối ngày càng nhiều thương hiệu, sản phẩm và đối tác trong tương lai.